剁餡兒
Tổng quan
Cấu tạo:
剁
+
餡
(hãm) +
兒
(nhi)
Cấu tạo
剁 + 餡 + 兒
Nghĩa
Eng
Cihui
剁餡兒 uòxiànr ►See duòxiàn