剂量计

jìliàngjìtề lượng kế

Hán Việt: tề lượng kế · Pinyin: jìliàngjì

Tổng quan

Cấu tạo: 劑 (tề) + 量 (lượng) + 計 (kế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dosimeter

Từ liên quan

Gần nghĩa

剂量 · 剂量当量 · 剂量效应 · 剂量监控 · 量计 · 剂量学