剃光 thế quang Hán Việt: thế quang Tổng quan Cạo trọc, húi trọc Cấu tạo: 剃 (thế) + 光 (quang)Hán Việtthế quangTừ loạitínhCấu tạo剃 + 光 · thế + quang nghĩa thành phần: thế + quang Nghĩa ViệtBiên soạn Cạo trọc, húi trọcMainlandKaggle Zh-Vi shave upEngCihui shave up Từ liên quan Gần nghĩa剃光了 · 剃光头 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴