剃光 thế quang Hán Việt: thế quang Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 光 (quang)Hán Việtthế quangCấu tạo剃 + 光 · thế + quang nghĩa thành phần: thế + quang Nghĩa EngCihui shave up