剃前 thế tiền Hán Việt: thế tiền Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 前 (tiền)Hán Việtthế tiềnCấu tạo剃 + 前 · thế + tiền nghĩa thành phần: thế + tiền Nghĩa EngCihui preshaving