剃剪 tì jiǎn · thế tiễn Hán Việt: thế tiễn · Pinyin: tì jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 剪 (tiễn)Pinyintì jiǎnHán Việtthế tiễnCấu tạo剃 + 剪 · thế + tiễn nghĩa thành phần: thế + tiễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照图样剪裁。今山东方言犹称剪样为剃样。Tân Hoa Tự Điển 1.按照图样剪裁。今山东方言犹称剪样为剃样。