剃掉 thế điệu Hán Việt: thế điệu Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 掉 (điệu)Hán Việtthế điệuCấu tạo剃 + 掉 · thế + điệu nghĩa thành phần: thế + điệu Nghĩa EngCihui shave off