剃落 tì luò · thế lạc Hán Việt: thế lạc · Pinyin: tì luò Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 落 (lạc)Pinyintì luòHán Việtthế lạcCấu tạo剃 + 落 · thế + lạc nghĩa thành phần: thế + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指削发出家。Tân Hoa Tự Điển 1.指削发出家。