剃鬚 thế tu Hán Việt: thế tu Tổng quan Cấu tạo: 剃 (thế) + 鬚 (tu)Hán Việtthế tuCấu tạo剃 + 鬚 · thế + tu nghĩa thành phần: thế + tu Nghĩa EngCihui 剃鬚 ìxū* v.o. shave a beard/mustache