剄拔 jǐng bá · hĩnh bạt Hán Việt: hĩnh bạt · Pinyin: jǐng bá Tổng quan Cấu tạo: 剄 (hĩnh) + 拔 (bạt)Pinyinjǐng báHán Việthĩnh bạtCấu tạo剄 + 拔 · hĩnh + bạt nghĩa thành phần: hĩnh + bạt