则傚 tắc hiệu Hán Việt: tắc hiệu Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 傚 (hiệu)Hán Việttắc hiệuCấu tạo则 + 傚 · tắc + hiệu nghĩa thành phần: tắc + hiệu