則哲 zé zhé · tắc triết Hán Việt: tắc triết · Pinyin: zé zhé Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 哲 (triết)Pinyinzé zhéHán Việttắc triếtCấu tạo則 + 哲 · tắc + triết nghĩa thành phần: tắc + triết