則天 zé tiān · tắc thiên Hán Việt: tắc thiên · Pinyin: zé tiān Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 天 (thiên)Pinyinzé tiānHán Việttắc thiênCấu tạo則 + 天 · tắc + thiên nghĩa thành phần: tắc + thiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 語本《論語.泰伯》:「巍巍乎唯天為大,唯堯則之。」指以天為法則。《周書.卷三八.柳虯傳》:「伏惟陛下則天稽古,勞心庶政。」