則故 zé gù · tắc cố Hán Việt: tắc cố · Pinyin: zé gù Tổng quan Cấu tạo: 則 (tắc) + 故 (cố)Pinyinzé gùHán Việttắc cốCấu tạo則 + 故 · tắc + cố nghĩa thành phần: tắc + cố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 只顧、只管。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「線也似一條直路,你則故走。」