則是

tắc thị

Hán Việt: tắc thị

Tổng quan

còn lại là

Cấu tạo: (tắc) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còn lại là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 只是。《孤本元明雜劇.貶黃州.第一折》:「這裡有當途虎狼,那裡有拍天風浪,我要過水雲鄉,則是跳出是非場。」元.張國賓《薛仁貴.楔子》:「俺那孩兒薛驢哥,不肯做這莊農的生活,每日則是刺鎗弄棒,習什麼武藝。」

Eng

  • Cihui 則是 éshì* v.p. then is