则么 tắc yêu Hán Việt: tắc yêu Tổng quan Cấu tạo: 则 (tắc) + 么 (yêu)Hán Việttắc yêuCấu tạo则 + 么 · tắc + yêu nghĩa thành phần: tắc + yêu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 怎麼。元.陳德和〈落梅風.窮東野〉曲:「待吟詩滿前都是題,偏則麼灞橋驢背?」也作「子麼」、「子甚麼」。