剉平 cuò píng · tỏa bình Hán Việt: tỏa bình · Pinyin: cuò píng Tổng quan Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 平 (bình)Pinyincuò píngHán Việttỏa bìnhCấu tạo剉 + 平 · tỏa + bình nghĩa thành phần: tỏa + bình Nghĩa EngCihui 銼平 uòpíng r.v. file; make smooth