剉折

tỏa chiết

Hán Việt: tỏa chiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tỏa) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 失利、屈抑。《元史.卷一八五.蓋苗傳》:「雖經剉折,無少回撓。」