剉碓 tỏa đối Hán Việt: tỏa đối Tổng quan Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 碓 (đối)Hán Việttỏa đốiCấu tạo剉 + 碓 · tỏa + đối nghĩa thành phần: tỏa + đối Từ liên quan Gần nghĩa碓房 · 锉冰 · 锉尸 · 剉尸 · 剉折 · 剉斬 · 剉薦 · 剉藥