剉辱 tỏa nhục Hán Việt: tỏa nhục Tổng quan Cấu tạo: 剉 (tỏa) + 辱 (nhục)Hán Việttỏa nhụcCấu tạo剉 + 辱 · tỏa + nhục nghĩa thành phần: tỏa + nhục