削下 xiāo xià · tước hạ Hán Việt: tước hạ · Pinyin: xiāo xià Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 下 (hạ)Pinyinxiāo xiàHán Việttước hạCấu tạo削 + 下 · tước + hạ nghĩa thành phần: tước + hạ