削亡 xuē wáng · tước vong Hán Việt: tước vong · Pinyin: xuē wáng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 亡 (vong)Pinyinxuē wángHán Việttước vongCấu tạo削 + 亡 · tước + vong nghĩa thành phần: tước + vong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 衰亡。Tân Hoa Tự Điển 1.衰亡。