削刀

xuē dāo tước đao

Hán Việt: tước đao · Pinyin: xuē dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书刀; 泛指刮削用的刀具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书刀。 2.泛指刮削用的刀具。

Eng

  • Cihui 削刀 iāodāo ►See xuēdāo