削券 xuē quàn · tước khoán Hán Việt: tước khoán · Pinyin: xuē quàn Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 券 (khoán)Pinyinxuē quànHán Việttước khoánCấu tạo削 + 券 · tước + khoán nghĩa thành phần: tước + khoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓签定条约。Tân Hoa Tự Điển 1.谓签定条约。