削刻

xuē kè tước khắc

Hán Việt: tước khắc · Pinyin: xuē kè

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 苛刻; 指对诗文过分修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.苛刻。 2.指对诗文过分修饰。