削剝 xuē bō · tước bác Hán Việt: tước bác · Pinyin: xuē bō Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 剝 (bác)Pinyinxuē bōHán Việttước bácCấu tạo削 + 剝 · tước + bác nghĩa thành phần: tước + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刮削; 谓侵蚀。Tân Hoa Tự Điển 1.刮削。 2.谓侵蚀。