削口 xuē kǒu · tước khẩu Hán Việt: tước khẩu · Pinyin: xuē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 口 (khẩu)Pinyinxuē kǒuHán Việttước khẩuCấu tạo削 + 口 · tước + khẩu nghĩa thành phần: tước + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓桑叶抽发如指大。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓桑叶抽发如指大。