削哺

xuē bǔ tước bộ

Hán Việt: tước bộ · Pinyin: xuē bǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"削肺"。亦作"削杮"; 削札牍时削下的碎片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"削肺"。亦作"削杮"。 2.削札牍时削下的碎片。