削國 xuē guó · tước quốc Hán Việt: tước quốc · Pinyin: xuē guó Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 國 (quốc)Pinyinxuē guóHán Việttước quốcCấu tạo削 + 國 · tước + quốc nghĩa thành phần: tước + quốc