削地
tước địa
Hán Việt: tước địa
Tổng quan
Tước lấy đất
Nghĩa
Việt
- Cihui Tước lấy đất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.分地。《戰國策.齊策》:「夫齊削地而封田嬰,是其所以弱也。」 2.奪除封地。《禮記.射義》唐.孔穎達.正義:「諸侯有慶者先進爵,有讓者先削地。」
Hán Việt: tước địa
Tước lấy đất