削墨 xuē mò · tước mặc Hán Việt: tước mặc · Pinyin: xuē mò Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 墨 (mặc)Pinyinxuē mòHán Việttước mặcCấu tạo削 + 墨 · tước + mặc nghĩa thành phần: tước + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正其绳墨。犹言规划。Tân Hoa Tự Điển 1.正其绳墨。犹言规划。