削定 xuē dìng · tước định Hán Việt: tước định · Pinyin: xuē dìng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 定 (định)Pinyinxuē dìngHán Việttước địnhCấu tạo削 + 定 · tước + định nghĩa thành phần: tước + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹删定。Tân Hoa Tự Điển 1.犹删定。