削小 xuē xiǎo · tước tiểu Hán Việt: tước tiểu · Pinyin: xuē xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 小 (tiểu)Pinyinxuē xiǎoHán Việttước tiểuCấu tạo削 + 小 · tước + tiểu nghĩa thành phần: tước + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓将封邑分小; 犹瘦小。Tân Hoa Tự Điển 1.谓将封邑分小。 2.犹瘦小。