削崖 xuē yá · tước nhai Hán Việt: tước nhai · Pinyin: xuē yá Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 崖 (nhai)Pinyinxuē yáHán Việttước nhaiCấu tạo削 + 崖 · tước + nhai nghĩa thành phần: tước + nhai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹峭壁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹峭壁。