削成

tước thành

Hán Việt: tước thành

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陡峻。《山海經.西山經》:「太華之山,削成而四方,其高五千仞。」《文選.王巾.頭陁寺碑文》:「北則層峰削成,日月之所迴薄。」

Eng

  • Cihui 削成 xiāochéng r.v. peel/cut into a certain shape