削摩 tước ma Hán Việt: tước ma Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 摩 (ma)Hán Việttước maCấu tạo削 + 摩 · tước + ma nghĩa thành phần: tước + ma Nghĩa EngCihui 削摩 uēmo v. <coll.> try to find out; nose aroundjaJMdict denudation