削改 xuē gǎi · tước cải Hán Việt: tước cải · Pinyin: xuē gǎi Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 改 (cải)Pinyinxuē gǎiHán Việttước cảiCấu tạo削 + 改 · tước + cải nghĩa thành phần: tước + cải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹删改。Tân Hoa Tự Điển 1.犹删改。