削格

xuē gé tước cách

Hán Việt: tước cách · Pinyin: xuē gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装有机关的捕兽木笼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装有机关的捕兽木笼。