削正 xuē zhèng · tước chánh Hán Việt: tước chánh · Pinyin: xuē zhèng Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 正 (chánh)Pinyinxuē zhèngHán Việttước chánhCấu tạo削 + 正 · tước + chánh nghĩa thành phần: tước + chánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 請人指正詩文的敬詞。如:「拙著請您削正!」MainlandTân Hoa Tự Điển 1.请人指正诗文的敬词。参见"削政"。