削然 xuē rán · tước nhiên Hán Việt: tước nhiên · Pinyin: xuē rán Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 然 (nhiên)Pinyinxuē ránHán Việttước nhiênCấu tạo削 + 然 · tước + nhiên nghĩa thành phần: tước + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词; 犹阒然。寂静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.犹阒然。寂静貌。