削爵 xuē jué · tước tước Hán Việt: tước tước · Pinyin: xuē jué Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 爵 (tước)Pinyinxuē juéHán Việttước tướcCấu tạo削 + 爵 · tước + tước nghĩa thành phần: tước + tước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 革除官爵。Tân Hoa Tự Điển 1.革除官爵。