削瓜 xuē guā · tước qua Hán Việt: tước qua · Pinyin: xuē guā Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 瓜 (qua)Pinyinxuē guāHán Việttước quaCấu tạo削 + 瓜 · tước + qua nghĩa thành phần: tước + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削去瓜皮。古代的一种礼节; 削去皮的瓜。谓青绿色。Tân Hoa Tự Điển 1.削去瓜皮。古代的一种礼节。 2.削去皮的瓜。谓青绿色。