削稿 xuē gǎo · tước cảo Hán Việt: tước cảo · Pinyin: xuē gǎo Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 稿 (cảo)Pinyinxuē gǎoHán Việttước cảoCấu tạo削 + 稿 · tước + cảo nghĩa thành phần: tước + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"削藳"; 犹削草; 谓删改定稿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"削藳"。 2.犹削草。 3.谓删改定稿。