削筆 xuē bǐ · tước bút Hán Việt: tước bút · Pinyin: xuē bǐ Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 筆 (bút)Pinyinxuē bǐHán Việttước bútCấu tạo削 + 筆 · tước + bút nghĩa thành phần: tước + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 删改定稿。Tân Hoa Tự Điển 1.删改定稿。