削絀 xuē chù · tước truất Hán Việt: tước truất · Pinyin: xuē chù Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 絀 (truất)Pinyinxuē chùHán Việttước truấtCấu tạo削 + 絀 · tước + truất nghĩa thành phần: tước + truất