削背

xuē bèi tước bối

Hán Việt: tước bối · Pinyin: xuē bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容女子脊背瘦削,体态优美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容女子脊背瘦削,体态优美。