削蔥 tước thông Hán Việt: tước thông Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 蔥 (thông)Hán Việttước thôngCấu tạo削 + 蔥 · tước + thông nghĩa thành phần: tước + thông Nghĩa EngCihui 削蔥 uēcōng id. slender fingers of a lady