削蔥

tước thông

Hán Việt: tước thông

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人纖細白嫩的手指。多用於女性。唐.元稹〈春六十韻〉:「啟齒呈編貝,彈絲動削蔥。」

Eng

  • Cihui 削蔥 uēcōng id. slender fingers of a lady