削薄

xuē báo tước bạc

Hán Việt: tước bạc · Pinyin: xuē báo

Tổng quan

Cấu tạo: (tước) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 减损; 刻薄; 很薄,厚度很小。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.减损。 2.刻薄。 3.很薄,厚度很小。

Eng

  • Cihui 削薄 iāobáo v. shave sth. to make it thinner||►See also ¹xiāobó