削藩 xuē fān · tước phiên Hán Việt: tước phiên · Pinyin: xuē fān Tổng quan Cấu tạo: 削 (tước) + 藩 (phiên)Pinyinxuē fānHán Việttước phiênCấu tạo削 + 藩 · tước + phiên nghĩa thành phần: tước + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 削夺藩王封地『晁错有《削藩策》。Tân Hoa Tự Điển 1.削夺藩王封地『晁错有《削藩策》。