削藳 xuē gǎo·tước cảo Hán Việt: tước cảo · Pinyin: xuē gǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"削稿"。 Cấu tạo: 削 (tước) + 藳 (cảo)Pinyinxuē gǎoHán Việttước cảoCấu tạo削 + 藳 · tước + cảo nghĩa thành phần: tước + cảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"削稿"。 Từ liên quan Gần nghĩa削价 · 削减 · 削去 · 削发 · 削地 · 削壁 · 削奪 · 削尖